Trọng lượng tấm xi măng cemboard là bao nhiêu?

Để đưa ra quyết định thông minh về việc sử dụng tấm Cemboard cho dự án xây dựng, việc nắm vững thông số kỹ thuật, đặc biệt là kích thước và trọng lượng của sản phẩm là hết sức quan trọng. Thông tin chi tiết về những yếu tố này sẽ giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp với đặc điểm và yêu cầu cụ thể của công trình. Hãy khám phá chi tiết về kích thước và trọng lượng  tấm xi măng Cemboard trong các bài viết sau đây!

Thông số kỹ thuật tấm cemboard

Trước khi được triển khai rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng, tấm xi măng Cemboard trải qua quy trình kiểm định chất lượng chặt chẽ theo các tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là quy cách và thông số kỹ thuật của nó, mời bạn tham khảo.

Thông số kỹ thuật tấm xi măng cemboard
Thông số kỹ thuật tấm xi măng cemboard

 

Kích thước tấm cemboard

Tấm Cemboard, là một dòng vật liệu xây dựng mới đang thu hút sự quan tâm lớn trong những năm gần đây. Với sự phổ biến này, thông số kỹ thuật, quy cách, và kích thước của tấm Cemboard trở thành điểm đặc biệt quan trọng, đáp ứng nhu cầu lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình cụ thể. Việc hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp bạn chọn lựa một cách thông minh, mà còn đảm bảo sự chuẩn bị tốt nhất cho quá trình thi công của bạn.

Kích thước của tấm xi măng Cemboard không đa dạng như một số loại vật liệu khác, chủ yếu tuân theo tiêu chuẩn quốc tế với kích thước chuẩn là 1220mm x 2440mm. Điều này tạo ra sự thuận tiện và dễ dàng trong việc quản lý và sử dụng, đặc biệt là khi cần tính chuẩn xác trong quá trình xây dựng.

Với kích thước chuẩn này, tấm xi măng Cemboard có sẵn trong nhiều độ dày từ 3,5mm đến 24mm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án xây dựng. Sự đồng nhất trong kích thước giúp người mua không gặp khó khăn khi lựa chọn sản phẩm phù hợp cho nhu cầu cụ thể của họ.

Ngoài ra, để phục vụ cho các dự án có diện tích nhỏ, tấm Cemboard còn có sẵn trong kích thước nhỏ hơn, với chiều rộng 1m và chiều dài 2m. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các khu vực có không gian thi công hạn chế mà vẫn đảm bảo sự linh hoạt và tiện lợi trong quá trình sử dụng.

Trọng lượng tấm xi măng cemboard
Trọng lượng tấm xi măng cemboard

Trọng lượng tấm xi măng cemboard

Trong bối cảnh xã hội phát triển và nhu cầu thị trường ngày càng tăng, việc áp dụng các vật liệu xây dựng truyền thống như bê tông và xi măng truyền thống đang trở nên không còn phù hợp. Bê tông truyền thống không chỉ nặng và khó xử lý với kích thước lớn mà còn đòi hỏi thời gian thi công lâu dài.

Sự xuất hiện của tấm Cemboard trên thị trường Việt Nam đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kiến trúc. Nhiều dự án xây dựng lớn đã chuyển sang sử dụng tấm Cemboard với lý do rõ ràng: thời gian thi công ngắn, kết quả đẹp mắt và giảm tổng trọng lượng của công trình một cách đáng kể.

Nói về trọng lượng, tấm Cemboard có khối lượng thay đổi tùy thuộc vào kích thước cụ thể. Tuy nhiên, nói chung, trọng lượng của tấm xi măng Cemboard thường nhẹ hơn đáng kể so với vật liệu truyền thống như bê tông. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng vận chuyển và thi công mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án xây dựng, đồng thời thích ứng tốt với xu hướng phát triển hiện đại của ngành xây dựng.

Dưới đây là trọng lượng tính bằng kg của tấm Cemboard trong từng ứng dụng cụ thể:

  1. Làm Trần Nhà: 3,9kg/tấm, Độ dày 3,5mm.
  2. Làm Trần Chìm:
    • 15,8kg/tấm, Độ dày 3,5mm.
    • 18kg/tấm, Độ dày 4mm.
  3. Làm Trần Chìm và Vách Ngăn: 20,2kg/tấm, Độ dày 4,5mm.
  4. Làm Vách Ngăn Trong Nhà: 27kg/tấm, Độ dày 6mm.
  5. Làm Vách Ngăn Ngoài Trời:
    • 36kg/tấm, Độ dày 8mm.
    • 40,4kg/tấm, Độ dày 9mm.
    • 45kg/tấm, Độ dày 10mm.
  6. Làm Sàn Nhà Trọ Gác Lửng:
    • 54kg/tấm, Độ dày 12mm.
    • 42kg/tấm, Độ dày 14mm.
    • 62kg/tấm, Độ dày 14mm.
  7. Làm Sàn Nhà Phố, Sàn Nhẹ: 72kg/tấm, Độ dày 16mm.
  8. Làm Sàn Kho Xưởng:
    • 80kg/tấm, Độ dày 18mm.
    • 89kg/tấm, Độ dày 20mm.

Điều này giúp chủ thầu và kiến trúc sư có sự linh hoạt để chọn lựa tấm Cemboard phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng phần công trình xây dựng, đồng thời tối ưu hóa trọng lượng và chi phí xây dựng.

Trả lời